Thông Tin Cập Nhật Giá xe KIA

CẬP NHẬT: 14h20′ ngày 04/05/2011

– Hàng HOT: Optima 2011 – K5 đã về hàng (hàng về tại kho, chưa về showroom), số lượng vô cùng hạn chế.Lần này bên em chỉ có màu XÁM,ĐEN thôi nhá các bác. Bác nào cần book 1 bé thì liên hệ em nhé. 
– Lô hàng xe nhập khẩu: Sportage, Sorento, Koup … sẽ cập cảng vào khoản tuần thứ 4 của tháng 05.2011, còn lô hàng xe lắp ráp Morning, Forte, Carens … sẽ ra hàng vào khoản tuần 2 – 3 của tháng … các bác chờ tin em nhé.
– Điều chỉnh giá bán các dòng xe KIA (Giá áp dụng từ 29/04/2011 của Trường Hải Group).

KIA MORNING SPORT lắp ráp tại Việt Nam (CKD)
– Dung tích xylanh: 1.1L.
– Số chỗ ngồi: 05 chỗ.
– Màu xe: Trắng PW – Bạc GS – Đen – Bạc sáng – Bạc CS – Vàng SY – Đỏ – Xanh lá LG – Xanh biển PB.
– Giá bán: 366.000.000 (SX – số tự động) – 344.000.000 (SX – số sàn).

KIA FORTE 2011 lắp ráp tại Việt Nam (CKD)
– Dung tích xylanh: 1.6L.
– Số chỗ ngồi: 05 chỗ.
– Màu xe: Trắng UD – Bạc 3D – Xám IM – Đen EB – Đỏ DRR
– Giá bán: 577.000.000 (SX – số tự động) – 543.000.000 (SX – số sàn) – 497.000.000 (EX – số sàn)

KIA NEW CARENS 2011 lắp ráp tại Việt Nam (CKD)
– Dung tích xylanh: 2.0L.
– Số chỗ ngồi: 07 chỗ.
– Màu xe: Trắng 1D – Bạc 3D – Xám IM – Đen 9H – Vani (vàng cát) A1
– Giá bán: 587.000.000 (SX – số tự động) – 567.000.000 (SX – số sàn) – 539.000.000 (EX – số sàn)

KIA SORENTO 2011 nhập khẩu nguyên chiếc (CBU)
– Dung tích xylanh: 2.2L (máy dầu) – 2.4L (máy xăng).
– Số chỗ ngồi: 07 chỗ.
– Màu xe: Bạc 3D – Xám IM – Đen EB
– Giá bán: 1.028.000.000 (2WD số tự động – máy dầu) – 929.000.000 (2WD số sàn – máy xăng) – 988.000.000 (2WD số tự động – máy xăng) – 947.000.000 (4WD số sàn – máy xăng) – 1.033.000.000 (4WD số tự động – máy xăng)

KIA SPORTAGE 2011 nhập khẩu nguyên chiếc (CBU)
– Dung tích xylanh: 2.0L.
– Số chỗ ngồi: 05 chỗ.
– Màu xe: Trắng UD – Bạc 3D – Xám E65 – Đen 9P – Đen cát D5U
– Giá bán: 834.000.000 (2WD – số tự động) – 809.000.000 (2WD – số sàn) – 865.000.000 (AWD – số tự động) – 839.000.000 (2WD – số sàn)

KIA CARNIVAL 2011 nhập khẩu nguyên chiếc (CBU)
– Dung tích xylanh: 2.7L (máy xăng) – 2.9L (máy dầu)
– Số chỗ ngồi: 08 chỗ (máy xăng) – 11 chỗ (máy dầu)
– Màu xe: Bạc 6B – Xám IM – Đen 9B
– Giá bán: 850.000.000 (08 chỗ – số tự động) – 780.000.000 (08 chỗ – số sàn) – 780.000.000 (11 chỗ – số sàn)

QUÀ TẶNG KHI MUA XE:
– Bạt phủ xe.
– Thảm lót sàn.
– Coupon giảm giá dịch vụ sửa chữa, bảo trì.

Ghi chú:
– Đơn vị tính: VNĐ
– Phiên bản xe: SX: Full option – EX: ít option hơn dòng SX.
– Giá bán đã bao gồm VAT.
– KHÔNG bao gồm các chi phí đăng kí trước bạ, chi phí đăng kí, bảo hiểm bắt buộc …
– Sản phẩm bảo hành 3 năm hoặc 100.000km tùy điều kiện nào đến trước.
– Thông tin có thể thay đổi nên quý khách vui lòng liên hệ trước với phụ trách kinh doanh để được cung cấp thông tin đầy đủ về sản phẩm, chính sách bán hàng, thủ tục mua xe, vay vốn ngân hàng …
– Vui lòng xem chi tiết kỹ thuật từng dòng xe bên dưới

 
KIA MORNING SPORT
KÍCH THƯỚC (DIMENTION):
– Kích thước thổng thể (LxWxH): 3.535 x 1.595 x 1.480 (mm) 
– Chiều dài cơ sở (wheelbase): 2.370 (mm) 
– Khoảng sáng gầm xe (min. ground clearance): 145 (mm) 
– Bán kính vòng quay nhỏ nhất (min. turning circle): 4.600 (mm) 
– Không gian khoan hành lý (Cargo area): … lít 
– Số chỗ ngồi (Seating capacity): 05 chỗ 
ĐỘNG CƠ (ENGINE):
– Loại nhiên liệu (fuel): xăng (gas) 
– Kiểu động cơ (engine type): SOHC, 12V, 4 xylanh thẳng hàng (4 cyclinder) 
– Dung tích xylanh (displacement): 1,086 cc 
– Công suất cực đại (max. power): 64/5.500 (ps@rpm) 
– Vận tốc tối đa (max. speed) (kph): 154 (số sàn – MT) / 145 (số tự động – AT) 
– Thùng nhiên liệu (fuel tank): 35 lít 
– Hệ thống phun (fuel injection): MPI 
– Hộp số (type): 5 MT / 4 AT 
– Dẫn động (transmission): 01 cầu (FWD) 
– Phanh trước/sau (brake): đĩa (disc)/tang trống (drum) 
– Lốp & mâm xe (wheel & tire): 175/50R15 
HỆ THỐNG AN TOÀN (SAFETY):
– Túi khí người lái (Driver airbag)
– Hệ thống khóa cửa trung tâm (Center lock system)
– Hệ thống khóa điều khiển từ xa (Keyless entry)
– Hệ thống chống trộm (Anti thief function)
– Khóa an toàn cho trẻ em cho cửa sổ và cửa xe (Safety lock function for child)
NGOẠI THẤT (EXTERIOR):
– Đèn pha Halogen (Halogne headlamp)
– Đèn sương mù trước (Fod lamp)
– Đèn báo rẽ tích hợp trên gương chiếu hậu (Outside mirror with repeater lamp)
– Đèn phanh trên cao (High mounted stop lamp)
– Gương chiếu hậu ngoài chỉnh điện (Electric outside mirror)
– Kính cửa sổ điều chỉnh điện (Power window).
– Lưới tản nhiệt thể thao (Sporty radiator grill)
– Tay nắm cửa cùng màu thân xe (Body colour door handle)
– Cánh chuồn sau xe (Rear spoinler)
– Angten trên mui xe (Roof mounted antenna)
NỘI THẤT (INTERIOR):
– Nội thất ghế da sang trọng với đường viền quanh ghế (Leather seats with stylish border surrounded)
– Hộp đựng kính trên trần xe ghế người lái (Sunglass case)
– Tấm chắn nắng tích hợp gương trang điểm (Sunvisor mirror)
– Hệ thống điều hòa tự động (Full auto air conditioner)
– Tay lái gật gù (Tilt steering)
– Hệ thống tay lái trợ lực điện tử (Electric power stearing – EPS)
– Hệ thống âm thanh 6 loa (6 speakers) với CD + Radio + Mp3 + AUX + USB
– HT sưởi kính trước bằng gió (Air heated – front glass)
– HT sưởi kính sau bằng nhiệt (Heating temprature – rear glass)
– Đèn đọc sách hàng ghế trước (Front map lamp)
– Đèn chiếu sáng khoang hành lý (Luggage lamp)
– Ghế sau gập được (Rear seat split folding)
– Lưới ràng hành lý (Luggage case)

 —

 
KIA FORTE 2011
KÍCH THƯỚC (DIMENTION):
– Kích thước thổng thể (LxWxH): 4.530 x 1.775 x 1.460 (mm) 
– Chiều dài cơ sở (wheelbase): 2.650 (mm) 
– Khoảng sáng gầm xe (min. ground clearance): 145 (mm) 
– Không gian khoan hành lý (Cargo area): 415 lít 
– Số chỗ ngồi (Seating capacity): 5 chỗ 
ĐỘNG CƠ (ENGINE):
– Loại nhiên liệu (fuel): xăng (gas) 
– Kiểu động cơ (engine type): gamma 1.6L, I4 (Gamma gasoline 1.6 L) 
– Dung tích xylanh (displacement): 1,591 cc 
– Công suất cực đại (max. power): 124/5.500 (ps@rpm) 
– Vận tốc tối đa (max. speed) (kph): … (số sàn – MT) / … (số tự động – AT) 
– Thùng nhiên liệu (fuel tank): 52 lít 
– Hộp số (type): 6 MT / 6 AT 
– Dẫn động (transmission): 1 cầu (FWD) 
– Phanh trước/sau (brake): đĩa (disc)/đĩa (disc) 
– Lốp & mâm xe (wheel & tire): 215/45R15 
HỆ THỐNG AN TOÀN (SAFETY):
– 02 túi khí hàng ghế trước (Dual airbag) (SX only)
– Hệ thống khóa cửa trung tâm (Center lock system)
– Hệ thống khóa điều khiển từ xa (Keyless entry)
– Hệ thống chống bó cứng phanh ABS (Anti block Brake System)
– Hệ thống ổn định điện tử ESP (Electronic Stability Programe) (SX only)
– Cảm biến lùi (Back warning system) (SX only)
NGOẠI THẤT (EXTERIOR):
– Kính lái chống tia UV (UV cut glass – front windshield glass)
– Gương chiếu hậu chỉnh điện tích hợp đèn báo rẽ (Electric outside mirror with repeater lamp)
– Camera lùi trên gương chiếu hậu (RCD room mirror) (SX only)
– Kính cửa sổ điều chỉnh điện (Power window)
– Kính chống chói ECM (ECM mirror)
– Cửa sổ trời chỉnh điện (Power window)
– Đèn phanh trên cao (High mounted stop lamp)
– Angten trên mui xe (Roof mounted antenna)
NỘI THẤT (INTERIOR):
– Nội thất ghế da sang trọng (Luxurious leather seats) (SX only)
– Máy lạnh điều chỉnh tự động (Full auto air conditioner)
– Nút khởi động/tắt khóa thông minh (Star/stop button & smart key) (SX AT only)
– Tay lái trợ lực điều chỉnh độ nghiêng (Power steering)
– Lẫy chuyển số trên vô lăng (Paddle shifter) (SX AT only)
– Điều khiển âm thanh tích hợp trên vô lăng (Steering remote control)
– Chân ga điện tử (Electronic throttle control system)
– Hộp đựng kính trên trần xe ghế người lái (Sunglass case)
– Tấm chắn nắng tích hợp gương trang điểm (Sunvisor mirror)
– Hệ thống điều hòa tự động (Full auto air conditioner)
– Đèn đọc sách hàng ghế trước (Front map lamp)
– Hệ thống âm thanh với ổ đĩa CD + Radio + Mp3 + AUX + USB + Ipod (06 CDs) (SX only)

05 lý do bạn nên chọn mua xe du lịch KIA:
– Chất lượng sản phẩm đảm bảo và được chứng nhận.
– Mẫu mã đẹp, thanh lịch, nhiều option.
– Giá cả hợp lý, vừa túi tiền.
– Hệ thống trạm dịch vụ, bảo hành trên toàn quốc.
– Thương hiệu xe Hyundai – KIA được ưa chuộng trên toàn thế giới.


KIA NEW CARENS 2011
KÍCH THƯỚC (DIMENTION):
– Kích thước thổng thể (LxWxH): 4.545 x 1.820 x 1.650 (mm) 
– Chiều dài cơ sở (wheelbase): 2.700 (mm) 
– Khoảng sáng gầm xe (min. ground clearance): 165 (mm) 
– Không gian khoan hành lý (Cargo area): … lít 
– Số chỗ ngồi (number of seat): 7 chỗ (07 seats) 
ĐỘNG CƠ (ENGINE):
– Loại nhiên liệu (fuel): xăng (gas) 
– Kiểu động cơ (engine type): theta 2.0 L, I4 (theta gasoline 2.0 L) 
– Dung tích xylanh (displacement): 1,998 cc 
– Công suất cực đại (max. power): 145/6.000 (ps@rpm) 
– Vận tốc tối đa (max. speed) (kph): … (số sàn – MT) / … (số tự động – AT) 
– Thùng nhiên liệu (fuel tank): 55 lít 
– Hộp số (type): 5 MT / 4 AT 
– Dẫn động (transmission): 1 cầu (FWD) 
– Phanh trước/sau (brake): đĩa (disc)/đĩa (disc) 
– Lốp & mâm xe (wheel & tire): 225/50R17 
HỆ THỐNG AN TOÀN (SAFETY):
– 02 túi khí hàng ghế trước (Dual airbag) (SX only)
– Hệ thống khóa cửa trung tâm (Center lock system)
– Hệ thống khóa điều khiển từ xa (Keyless entry)
– Hệ thống chống bó cứng phanh ABS (Anti block Brake System)
– Dây đai an toàn các hàng ghế (Adjustable seat bell)
NGOẠI THẤT (EXTERIOR):
– Gương chiếu hậu chỉnh điện tích hợp đèn báo rẽ (Electric outside mirror with repeater lamp) (SX only)
– Đèn sương mù (Fog lamp)
– Tay nắm cửa mạ crom (Chrome outer door handle)
– Kính cửa sổ điều chỉnh điện, gập điện (Power window)
– Cửa sổ trời chỉnh điện (Power sunroof) (SX only)
– Đèn phanh trên cao (High mounted stop lamp)
– Ràng hành lý trên mui xe (Roof rack)
– Angten trên mui xe (Roof mounted antenna)
– Mâm hợp kim nhôm 17inches
NỘI THẤT (INTERIOR):
– Ghế nỉ (Cloth seats)
– Máy lạnh điều chỉnh tự động (Full auto air conditioner)
– Tay lái trợ lực điều chỉnh độ nghiêng (Power steering)
– Điều khiển âm thanh tích hợp trên vô lăng (Steering remote control)
– Hộp đựng kính trên trần xe ghế người lái (Sunglass case)
– Tấm chắn nắng tích hợp gương trang điểm (Sunvisor mirror)
– Hệ thống điều hòa tự động (Full auto air conditioner)
– Đèn đọc sách hàng ghế trước (Front map lamp)
– Hệ thống âm thanh với ổ đĩa CD + Radio + Mp3 + AUX + USB + Ipod


KIA SORENTO 2011
KÍCH THƯỚC (DIMENTION):
– Kích thước thổng thể (LxWxH): 4,685 x 1,885 x 1,710 (mm) 
– Chiều dài cơ sở (wheelbase): 2,700 (mm) 
– Khoảng sáng gầm xe (min. ground clearance): 184 (mm) 
– Không gian khoan hành lý (Cargo area): … lít 
– Số chỗ ngồi (number of seat): 7 chỗ (07 seats) 
ĐỘNG CƠ (ENGINE):
– Loại nhiên liệu (fuel): xăng hoặc dầu (gasoline or diesel)
– Kiểu động cơ (engine type): …
– Dung tích xylanh (displacement): 2.199 cc (dầu – diesel) or 2.349 cc (xăng – gasoline)
– Công suất cực đại (max. power): 197/3,800 (diesel) (ps@rpm) or 174/6,000 (gasoline)
– Vận tốc tối đa (max. speed) (kph): 190
– Thùng nhiên liệu (fuel tank): 70 lít
– Hộp số (type): 6 MT / 6 AT
– Dẫn động (transmission): 1 cầu (FWD) or 2 cầu (4WD)
– Phanh trước/sau (brake): đĩa (disc)/đĩa (disc)
– Lốp & mâm xe (wheel & tire): 235/60R18
HỆ THỐNG AN TOÀN (SAFETY):
– 02 túi khí hàng ghế trước (Dual airbag)
– Hệ thống khóa cửa trung tâm (Center lock system)
– Hệ thống chống trộm (Anti thief system)
– Hệ thống khóa điều khiển từ xa (Keyless entry)
– Hệ thống chống bó cứng phanh ABS (Anti block Brake System)
– Hệ thống ổn định điện tử ESP (Electronic Stability Programe)
– Cảm biến lùi (Back warning system)
NGOẠI THẤT (EXTERIOR):
– Gương chiếu hậu chỉnh điện tích hợp đèn LED báo rẽ (Electric outside mirror with repeater lamp) (SX only)
– Đèn Xenon (Xenon headlamp), đèn sương mù (Fog lamp)
– Hệ thống rửa đèn tự động (Headlamp washer)
– Tay nắm cửa mạ crom (Chrome outer door handle)
– Kính cửa sổ điều chỉnh điện, gập điện (Power window)
– Cửa sổ trời toàn cảnh chỉnh điện Panoramic (Panoramic power sunroof)
– Đèn phanh LED trên cao (High mounted stop lamp)
– Ràng hành lý trên mui xe (Roof rack)
– Angten trên mui xe (Roof mounted antenna)
NỘI THẤT (INTERIOR):
– Ghế da cao cấp (Leather seats)
– Ghế lái xe điều chỉnh điện (Power seat – driver seat)
– Điều hòa tự động 2 vùng (Dual auto air conditioner)
– Bộ lọc khí ion trong xe (Ion filter system)
– Nút khởi động/tắt khóa thông minh (Star/stop button & smart key)
– Tay lái trợ lực thủy lực (Hydraulic Power Assisted)
– Điều khiển âm thanh tích hợp trên vô lăng (Steering remote control)
– Hộp đựng kính trên trần xe ghế người lái (Sunglass case)
– Tấm chắn nắng tích hợp gương trang điểm (Sunvisor mirror)
– Đèn đọc sách hàng ghế trước (Front map lamp)
– Hệ thống âm thanh với ổ đĩa CD + Radio + Mp3 + AUX + USB + Ipod
– Hệ thống điều khiển hành trình (cruise control)


KIA SPORTAGE 2011
KÍCH THƯỚC (DIMENTION):
– Kích thước thổng thể (LxWxH): 4,440 x 1,885 x 1,635 (mm) 
– Chiều dài cơ sở (wheelbase): 2,640 (mm) 
– Khoảng sáng gầm xe (min. ground clearance): 184 (mm) 
– Không gian khoan hành lý (Cargo area): … lít 
– Số chỗ ngồi (number of seat): 5 chỗ (07 seats) 
ĐỘNG CƠ (ENGINE):
– Loại nhiên liệu (fuel): xăng (gasoline) 
– Kiểu động cơ (engine type): DOHC, Dual CVVT, I4 
– Dung tích xylanh (displacement): 1.998 cc 
– Công suất cực đại (max. power): 166/6,200 (ps@rpm) 
– Vận tốc tối đa (max. speed) (kph): … 
– Thùng nhiên liệu (fuel tank): 55 lít 
– Hộp số (type): 5 MT / 6 AT 
– Dẫn động (transmission): 2 cầu (4WD) 
– Phanh trước/sau (brake): đĩa (disc)/đĩa (disc) 
– Lốp & mâm xe (wheel & tire): 235/55R18
HỆ THỐNG AN TOÀN (SAFETY):
– 02 túi khí hàng ghế trước (Dual airbag)
– Hệ thống khóa cửa trung tâm (Center lock system)
– Hệ thống chống trộm (Anti thief system)
– Hệ thống khóa điều khiển từ xa (Keyless entry)
– Hệ thống chống bó cứng phanh ABS (Anti block Brake System)
– Hệ thống ổn định điện tử ESP với chức năng hỗ trợ lên/xuống dốc (ESP – DBC and HAC)
– Cảm biến lùi (Back warning system)
NGOẠI THẤT (EXTERIOR):
– Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện, tích hợp đèn LED báo rẽ (Electric outside mirror with repeater lamp)
– Đèn sương mù (Fog lamp)
– Tay nắm cửa mạ crom (Chrome outer door handle)
– Kính cửa sổ điều chỉnh điện an toàn (Power window)
– Cửa sổ trời toàn cảnh chỉnh điện Panoramic (Panoramic power sunroof)
– Đèn phanh LED trên cao (High mounted stop lamp)
– Ràng hành lý trên mui xe (Roof rack)
– Angten trên mui xe (Roof mounted antenna)
NỘI THẤT (INTERIOR):
– Ghế da cao cấp (Leather seats)
– Ghế lái xe điều chỉnh điện 8 hướng (Power seat – driver seat)
– Kính chống chói ECM kết hợp camera lùi (ECM mirror + rear view display)
– Điều hòa tự động 2 vùng (Full dual auto air conditioner)
– Nút khởi động/tắt khóa thông minh (Star/stop button & smart key)
– Tay lái trợ lực điện tử (Electronic Power Assisted)
– Điều khiển âm thanh tích hợp trên vô lăng (Steering remote control)
– Hộp đựng kính trên trần xe ghế người lái (Sunglass case)
– Tấm chắn nắng tích hợp gương trang điểm (Sunvisor mirror)
– Đèn đọc sách hàng ghế trước (Front map lamp)
– Hệ thống âm thanh với ổ đĩa CD + Radio + Mp3 + AUX + USB + Ipod
– Hệ thống điều khiển hành trình (cruise control)

Leave a Reply

Fill in your details below or click an icon to log in:

WordPress.com Logo

You are commenting using your WordPress.com account. Log Out / Change )

Twitter picture

You are commenting using your Twitter account. Log Out / Change )

Facebook photo

You are commenting using your Facebook account. Log Out / Change )

Google+ photo

You are commenting using your Google+ account. Log Out / Change )

Connecting to %s